Internal Link Là Gì? Cách Đi Link Nội Bộ Chuẩn SEO

Internal Link

Internal link là liên kết từ một trang sang một trang khác trong cùng website. Người đang đọc một bài về Search Intent chẳng hạn, có thể được dẫn sang bài nghiên cứu từ khóa hoặc Meta Title khi muốn tìm hiểu sâu hơn.

Những liên kết như vậy giúp việc đọc trên website liền mạch hơn. Googlebot cũng đi theo link để tìm các URL khác và hiểu thêm mối quan hệ giữa những nội dung đang có trên website.

Internal link không cần làm theo kiểu mỗi bài phải có 3, 5 hay 10 link. Có bài chỉ cần vài liên kết, trong khi một bài tổng hợp dài có thể cần nhiều hơn. Link đúng chỗ vẫn quan trọng hơn số lượng.

Internal link hay liên kết nội bộ là liên kết từ một trang sang một trang khác trong cùng website.

Ví dụ:

<a href="https://hocseodanang.com/search-intent-la-gi/">Search Intent là gì?</a>

Trong đoạn mã trên:

  • Trang chứa liên kết là trang nguồn.
  • https://hocseodanang.com/search-intent-la-gi/ là trang đích.
  • “Search Intent là gì?” là anchor text.

Anchor text cho người đọc biết phần chữ đó có thể nhấp và thường gợi ý nội dung họ sắp được dẫn tới.

Google cũng sử dụng liên kết để khám phá các trang khác. Bởi vậy, những URL quan trọng không nên nằm tách biệt hoàn toàn với phần còn lại của website. Một bài vẫn có thể được Google biết đến qua sitemap hoặc nguồn khác, nhưng internal link tạo thêm đường để người dùng và crawler tìm tới.

Internal Link, External Link và Backlink đều là liên kết, khác nhau chủ yếu ở hướng liên kết.

Loại liên kếtHướng liên kếtHiểu đơn giản
Internal linkTừ một trang sang trang khác trong cùng websiteKết nối các nội dung bên trong website
External linkTừ website của bạn sang website khácDẫn tới nguồn hoặc nội dung bên ngoài
BacklinkTừ website khác trỏ về website của bạnLiên kết bên ngoài mà website của bạn nhận được

Internal link là phần bạn chủ động kiểm soát nhiều nhất. Có thể quyết định bài nào trỏ đi, URL nào được ưu tiên và anchor text được viết ra sao.

Không phải vấn đề nào cũng cần giải thích hết trong một bài. Khi đang viết về Meta Title mà phải dành thêm vài trăm từ chỉ để giải thích Search Intent, bài rất dễ bị lan man. Trường hợp đó chỉ cần dẫn sang bài “Search Intent là gì?” để người chưa rõ có chỗ đọc thêm.

Đối với Googlebot cũng tương tự. Một bài mới được liên kết từ những nội dung đã có trên website sẽ có thêm đường để crawler tìm tới. Internal link không đảm bảo bài sẽ được index nhanh hay tăng thứ hạng, nhưng một URL quan trọng gần như không được trang nào nhắc tới rõ ràng là không lý tưởng.

Liên kết nội bộ còn cho thấy cách nội dung được tổ chức.

Ví dụ một website về SEO có bài tổng quan về SEO Onpage, sau đó là các bài riêng về:

  • Search Intent.
  • Meta Title và Description.
  • Internal Link.
  • Heading.
  • URL.
  • Tối ưu hình ảnh.

Không cần tất cả các bài phải trỏ qua lại với nhau. Nhưng ở đoạn nào có mối liên quan thật sự, việc đặt link sang bài khác sẽ giúp người đọc đi tiếp dễ hơn.

Trang dịch vụ hoặc khóa học cũng có thể nhận internal link từ blog. Chẳng hạn người đang đọc bài “Tự học SEO hay học khóa học?” có thể muốn xem một khóa học cụ thể sau khi đã cân nhắc hai phương án.

Có bài phù hợp để dẫn sang trang bán hàng, có bài chỉ cần dẫn sang một bài kiến thức khác. Không nên cố biến mọi bài blog thành đường dẫn về dịch vụ.

Không có một con số cố định cho mọi bài.

Một bài 700 từ giải quyết một câu hỏi nhỏ có thể chỉ cần vài link. Bài 3.000 – 4.000 từ bao quát nhiều vấn đề đương nhiên có nhiều cơ hội liên kết hơn. Bài dạng tổng hợp cũng thường dẫn tới nhiều nội dung chi tiết bên dưới.

Thay vì đặt quy định:

Mỗi bài phải có ít nhất 5 internal link.

có thể đọc lại nội dung và xem người đọc đang cần gì ở từng đoạn.

Nếu nhắc đến một khái niệm đã có bài riêng, đặt link sang đó khá hợp lý. Nếu một đoạn đã giải thích đầy đủ và người đọc không cần đi đâu thêm, cũng không nhất thiết phải chèn.

Không cần lặp cùng một URL quá nhiều lần chỉ để tăng số lượng link. Khi nhìn vào bài thấy đoạn nào cũng có chữ màu xanh, câu nào cũng muốn đưa người đọc sang nơi khác thì đã đến lúc xem lại.

Muốn làm internal link dễ hơn, trước tiên cần biết website có những nhóm nội dung nào và URL nào đang quan trọng. Nếu chỉ mở từng bài rồi nhớ được trang nào thì link trang đó, sau một thời gian cấu trúc rất dễ trở nên lộn xộn.

Bước 1 – Xác định những trang quan trọng

Không phải URL nào cũng có cùng vai trò.

Một website có thể gồm:

  • Bài kiến thức.
  • Trang danh mục.
  • Trang sản phẩm.
  • Trang dịch vụ.
  • Trang khóa học.
  • Một số bài tổng hợp chính.

Ví dụ với hocseodanang.com, khóa học SEO Đà Nẵng là trang phục vụ chuyển đổi. Những bài như “Học SEO mất bao lâu?” hay “Tự học SEO hay học khóa học?” lại nằm ở giai đoạn người đọc đang tìm hiểu.

Khi nội dung phù hợp, các bài này hoàn toàn có thể dẫn sang trang khóa học.

Ngược lại, một bài Technical SEO không liên quan đến nhu cầu học khóa học thì không cần cố chèn link bán hàng chỉ để tăng số internal link cho trang đích.

Nếu lúc rà soát phát hiện hai URL gần như cùng giải quyết một nhu cầu tìm kiếm, nên xem lại nội dung trước. Đôi khi vấn đề nằm ở hai trang đang chồng chéo nhau chứ không phải thiếu internal link.

Bước 2 – Gom các bài có liên quan với nhau

Không cần xây Topic Cluster thật phức tạp ngay từ đầu. Chỉ cần nhìn lại danh sách bài và gom những nội dung nói về cùng một nhóm vấn đề.

Ví dụ trên hocseodanang.com:

Nhóm học SEO cho người mới

  • Học SEO có khó không?
  • Học SEO mất bao lâu?
  • Tự học SEO hay học khóa học?
  • Lộ trình học SEO cho người mới.
  • Khóa học SEO Đà Nẵng.

Nhóm SEO Onpage

  • Search Intent là gì?
  • Cách viết Meta Title và Description.
  • Internal Link là gì?
  • Cách tối ưu Heading.
  • Cách viết URL chuẩn SEO.

Nhìn theo nhóm như vậy sẽ dễ nhận ra cơ hội liên kết hơn.

Bài “Học SEO mất bao lâu?” có lý do để dẫn sang “Tự học SEO hay học khóa học?”. Nhưng chỉ vì hai bài nằm chung một danh mục không có nghĩa bắt buộc phải link qua lại.

Bước 3 – Chọn trang cần ưu tiên

Một số URL sẽ quan trọng hơn với từng giai đoạn phát triển của website.

Có thể là:

  • Trang dịch vụ đang SEO.
  • Trang khóa học.
  • Bài tổng hợp chính.
  • Bài mới xuất bản.
  • Một URL đang có impression nhưng nhận rất ít internal link.
  • Nội dung tốt nhưng nằm khá sâu và ít bài dẫn tới.

Ví dụ trang khóa học SEO Đà Nẵng có thể nhận liên kết từ các bài dành cho người mới. Nhưng không vì muốn đẩy trang khóa học mà chèn nó vào tất cả bài trên website.

Trang cần ưu tiên vẫn phải được đặt link từ những nội dung có liên quan.

Bước 4 – Chọn trang nguồn và trang đích

Cách khá dễ làm là đọc bài hiện tại và tự hỏi: đến đoạn này, người đọc có thể muốn biết thêm điều gì?

Trang đang đọcCó thể dẫn sangKhi nào hợp lý
Học SEO có khó không?Học SEO mất bao lâu?Khi nói đến thời gian học và thực hành
Học SEO mất bao lâu?Tự học SEO hay học khóa học?Khi người đọc bắt đầu cân nhắc cách học
Search Intent là gì?Cách viết Meta Title và DescriptionKhi nói đến việc ứng dụng intent vào SEO Onpage
Bài dành cho người mớiKhóa học SEO Đà NẵngKhi người đọc muốn có lộ trình hoặc người hướng dẫn

Không cần tạo một liên kết chỉ để hoàn thành sơ đồ Topic Cluster. Người đang đọc phải có lý do hợp lý để bấm sang trang tiếp theo.

Bước 5 – Viết anchor text dễ hiểu

Anchor text nên cho người đọc đoán được liên kết dẫn tới đâu.

Thay vì:

  • Xem thêm.
  • Nhấp vào đây.
  • Link này.

có thể viết:

  • Cách xác định Search Intent.
  • Hướng dẫn viết Meta Title.
  • Lộ trình học SEO cho người mới.
  • Khóa học SEO tại Đà Nẵng.

Không cần mọi link trỏ về một URL đều sử dụng đúng một anchor.

Ví dụ trang “Search Intent là gì?” có thể được dẫn bằng:

  • Search Intent.
  • Ý định tìm kiếm.
  • Cách xác định Search Intent.
  • Các loại Search Intent.

Câu đang viết thế nào thì chọn anchor phù hợp với câu đó. Việc cố ép một từ khóa chính xác vào tất cả internal link thường chỉ khiến văn bản cứng hơn.

“Xem thêm” cũng không phải lúc nào cũng sai. Nếu ngay bên cạnh đã có tiêu đề bài hoặc ngữ cảnh rất rõ thì người đọc vẫn hiểu liên kết dẫn tới đâu. Vấn đề nằm ở sự rõ nghĩa chứ không phải cấm tuyệt đối một cụm từ.

Liên kết trong phần nội dung chính thường dễ hiểu vì đã có câu trước và sau làm ngữ cảnh.

Đang giải thích về Search Intent thì đặt link sang bài “Search Intent là gì?” ngay tại đoạn đó thường tự nhiên hơn việc gom tất cả liên kết xuống cuối bài.

Internal link còn xuất hiện ở:

  • Menu.
  • Breadcrumb.
  • Sidebar.
  • Bài liên quan.
  • Footer.

Những khu vực này thiên về điều hướng chung. Menu không cần chứa mọi trang trên website, còn footer cũng không phải nơi để nhét hàng chục anchor từ khóa.

Bước 7 – Kiểm tra lại liên kết

Đi link xong nên rà lại một lượt, đặc biệt với những bài quan trọng.

Xem link có mở đúng trang không. URL nào trả về 404 thì cần sửa. Link vẫn đang trỏ qua địa chỉ cũ đã redirect thì có thể cập nhật về URL cuối.

Cũng nên kiểm tra:

  • Có trỏ nhầm sang một biến thể URL khác không.
  • Trang đích có đang để noindex ngoài ý muốn không.
  • Link có thực sự xuất hiện trong HTML mà Google có thể xử lý không.

Về mặt kỹ thuật, internal link thông thường nên dùng thẻ <a> có href:

<a href="/internal-link-la-gi/">Internal Link là gì?</a>

Website sử dụng JavaScript nhiều thì đôi lúc cần kiểm tra bản HTML sau khi render, nhất là khi crawler không nhìn thấy link như người dùng nhìn thấy trên trình duyệt.

Internal link thay đổi cùng với nội dung website. Khi có thêm bài mới, những bài đã viết trước đó cũng có thể phát sinh cơ hội liên kết mới.

Khi đăng bài mới

Bài mới nên dẫn sang một số nội dung liên quan đã có.

Ví dụ vừa xuất bản bài “Internal Link là gì?”, trong bài có nhắc đến Search Intent thì có thể dẫn sang bài “Search Intent là gì?” nếu người đọc cần thêm thông tin.

Chiều ngược lại cũng đáng kiểm tra.

Có thể mở một vài bài cũ về SEO Onpage, tìm đoạn đang nói đến internal link rồi bổ sung liên kết sang bài mới nếu phù hợp.

Không cần quay lại hàng chục bài chỉ để chèn cho đủ. Một vài liên kết đúng chủ đề vẫn tốt hơn đặt link vào những đoạn không liên quan.

Bài mới cũng không nên phụ thuộc hoàn toàn vào sitemap. Sitemap giúp Google biết các URL tồn tại, còn internal link giúp URL đó thực sự được kết nối với những nội dung khác trên website.

Khi cập nhật bài cũ

Mỗi lần sửa bài cũ, mình thường xem lại link ngay trong lúc đọc.

Link nào trả về 404 thì thay. URL đã chuyển sang địa chỉ mới thì cập nhật trực tiếp khi thuận tiện.

Website vừa có thêm một bài hay hơn để giải thích vấn đề đang nhắc tới thì có thể đổi link cũ hoặc bổ sung liên kết mới.

Anchor text kiểu “xem thêm” vẫn dùng được nếu câu xung quanh đã rõ. Còn đọc vào mà không đoán được link dẫn đi đâu thì sửa lại sẽ tốt hơn.

Những liên kết không còn liên quan cũng nên bỏ. Internal link nhiều chưa chắc làm bài tốt hơn nếu chúng kéo người đọc sang quá nhiều hướng khác nhau.

Làm internal link không khó, nhưng website phát triển càng lâu thì càng dễ tích lũy những lỗi nhỏ.

Trang không nhận internal link thường được gọi là orphan page.

Không phải orphan page chắc chắn không được Google biết tới. Nó vẫn có thể xuất hiện trong sitemap hoặc được phát hiện từ nguồn khác. Nhưng nếu một trang quan trọng mà người dùng gần như không thể tìm tới qua các trang khác trên website thì nên xem lại.

Nếu URL vẫn còn giá trị, hãy tìm những nội dung thực sự liên quan để bổ sung link.

Nếu trang đã cũ, trùng với một nội dung khác hoặc không còn cần thiết thì khi đó mới cân nhắc gộp, redirect hoặc loại bỏ.

Một lỗi khá dễ gặp là muốn ưu tiên trang dịch vụ nên bài nào cũng tìm cách dẫn về dịch vụ.

Ví dụ bài đang nói về lỗi index nhưng giữa đoạn lại chèn “khóa học SEO Đà Nẵng” chỉ vì muốn tăng internal link cho trang khóa học. Người đọc khó có lý do để bấm vào đó.

Có thể ưu tiên một URL, nhưng trang nguồn vẫn phải có sự liên quan.

Anchor text lặp quá máy móc

Không cần 20 bài đều trỏ về một URL bằng đúng một anchor.

Trang “Search Intent là gì?” không nhất thiết lần nào cũng phải dùng nguyên cụm “Search Intent là gì”. Tùy câu có thể dùng “Search Intent”, “ý định tìm kiếm” hoặc “cách xác định Search Intent”.

Anchor text nên tự nhiên trước. Không cần tạo cảm giác mọi câu đều được viết chỉ để đặt từ khóa.

Link 404 gây khó chịu khá rõ vì người đọc bấm vào nhưng không tới được nội dung cần xem.

Redirect lại khác. Một internal link qua redirect vẫn có thể hoạt động, nhưng nếu URL đích đã ổn định thì cập nhật thẳng về địa chỉ mới sẽ dễ quản lý hơn.

Website thay URL nhiều lần càng nên kiểm tra phần này vì rất dễ còn sót những link cũ.

Menu và footer phục vụ điều hướng toàn website. Không cần biến chúng thành danh sách tất cả sản phẩm, dịch vụ, tỉnh thành và hàng loạt từ khóa SEO.

Khi menu có quá nhiều tầng hoặc footer dài hàng màn hình chỉ để đặt link, trải nghiệm sử dụng cũng khó hơn.

Giữ những trang thực sự cần thiết ở đây thường hợp lý hơn.

Dùng nofollow để giữ PageRank

Không cần gắn nofollow vào internal link thông thường chỉ vì sợ “mất sức mạnh” của trang nguồn.

Nếu mục tiêu là không cho một URL xuất hiện trên Google, cần xử lý đúng vấn đề index của URL đó. nofollow không phải công cụ để chia PageRank theo kiểu giữ lại phần này và chỉ truyền sang một số trang mình chọn.

Website vài chục trang có thể kiểm tra thủ công khá dễ. Khi số URL lên hàng trăm hoặc hàng nghìn, việc rà internal link bằng mắt sẽ bắt đầu mất thời gian.

Những thay đổi như xóa bài, đổi URL, tách danh mục hay đăng thêm nhiều nội dung mới cũng dễ làm cấu trúc cũ không còn hợp lý.

Có thể dùng công cụ nào?

Google Search Console cho phép tham khảo các trang đang nhận nhiều liên kết nội bộ theo dữ liệu Google ghi nhận. Không nên dùng riêng báo cáo này để quyết định toàn bộ cấu trúc link, nhưng nó khá hữu ích để phát hiện những trường hợp bất thường.

Ví dụ một trang dịch vụ rất quan trọng nhưng gần như không xuất hiện trong nhóm URL được liên kết nhiều thì đáng để kiểm tra.

Với website lớn hơn, Screaming Frog SEO Spider hữu ích khi cần tìm:

  • Link 404.
  • Redirect.
  • Crawl depth.
  • Trang nhận ít internal link.
  • URL đang được liên kết từ đâu.

Khi dữ liệu nhiều, có thể xuất sang Excel hoặc Google Sheets để lọc theo nhóm trang và ghi lại trạng thái đã sửa.

Công cụ vẫn không thay được việc đọc bài.

Một crawler có thể báo link đang hoạt động hoàn toàn bình thường, nhưng không biết liên kết đó có được đặt vào một câu vô duyên hay không. Phần ngữ cảnh vẫn phải xem trực tiếp.

Nên sửa gì trước?

Không nhất thiết audit xong rồi sửa mọi thứ cùng lúc.

Mình thường đi theo mức ảnh hưởng:

  1. Link 404 hoặc trỏ nhầm URL.
  2. Trang quan trọng gần như không nhận internal link.
  3. Bài mới chưa được nội dung cũ nào dẫn tới.
  4. URL quan trọng nằm quá sâu và khó tìm.
  5. Anchor text khó hiểu hoặc lặp máy móc.
  6. Các link không còn liên quan.
  7. Menu hoặc footer đang chứa quá nhiều URL không cần thiết.

Website lớn thì làm trước nhóm trang đang SEO, trang dịch vụ và những bài đang có traffic sẽ dễ kiểm soát hơn việc mở một đợt sửa toàn site.

Internal link khá dễ bị bỏ qua khi hoàn thiện một bài viết. Trước khi xuất bản, nên đọc lại từ đầu đến cuối một lần để xem những liên kết đang có thực sự đúng chỗ chưa, đồng thời tìm những đoạn mà người đọc có thể cần xem thêm nhưng bài chưa dẫn đi đâu.

Có thể tự kiểm tra bằng vài câu hỏi:

  • Link có liên quan trực tiếp đến phần đang đọc không?
  • Anchor text có giúp người đọc đoán được trang đích không?
  • URL đích có hoạt động bình thường không?
  • Có đang trỏ qua một địa chỉ cũ đã redirect không?
  • Bài mới đã được một vài nội dung cũ phù hợp dẫn tới chưa?
  • Có đoạn nào nên dẫn sang bài chi tiết hơn hoặc trang dịch vụ không?
  • Có link nào được thêm chỉ vì muốn tăng số lượng không?
  • Nhìn tổng thể bài có quá nhiều liên kết khiến việc đọc bị rối không?

Không cần cố hoàn thành checklist theo kiểu phải có đủ một số link nào đó. Có bài chỉ tìm được hai liên kết thật sự hữu ích thì hai link đó vẫn ổn.

Kết luận

Làm internal link tốt không nằm ở chuyện chèn càng nhiều liên kết càng tốt. Đọc đến một đoạn nào đó, hãy nghĩ xem người đọc có cần sang một nội dung khác để hiểu thêm hoặc đi tiếp hay không. Nếu có, đó thường là chỗ hợp lý để đặt link.

Với những URL quan trọng, thỉnh thoảng nên kiểm tra xem chúng đang được bài nào dẫn tới và có bị nằm quá tách biệt với phần còn lại của website không. Khi có bài mới, cũng nên nhớ nhìn lại một vài nội dung cũ cùng chủ đề.

Nếu muốn thực hành cách xây cấu trúc website, nhóm nội dung và đi internal link trực tiếp trên dự án thật, bạn có thể tham khảo khóa học SEO tại Đà Nẵng với phần thực hành và chữa trực tiếp trên website.